Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

De Graafschap - PSV Eindhoven 24.10.2025

Vòng 13

Số liệu thống kê De Graafschap vs PSV Eindhoven

3.79 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 2.3
52% Sở hữu bóng 48%
5 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
38 Tổng số cú sút 25
15 Những cú sút vào khung thành 9
12 Sút xa khung thành 6
26 Cú sút trong Vùng 11
12 Cú sút ngoài Vùng 14
3.98 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 2.96
11 Cú sút bị chặn 10
2 Sút trúng cột 0
1 Bàn thắng bằng đầu 0
48 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 37
0 Việt vị 2
5 Đá phạt 15
7 Đá phạt góc 5
17 Ném biên 14
15 Fouls 5
1 Thẻ vàng 0
55 Trận đấu tay đôi thắng 44
17/31 (55%) Tranh bóng 7/13 (54%)
2 Cắt bóng 13
358/461 (78%) Đường chuyền 339/423 (80%)
22/59 (37%) Đường Chuyền Dài 13/46 (28%)
106/151 (70%) Đường chuyền ở phần ba cuối 127/158 (80%)
2.11 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.56
6/16 (38%) Chuyền bóng 0/10 (0%)
7 Cứu thua 12
2.96 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 3.98
0.96 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.98

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
4
0
0
Bàn Thắng
10
5
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. ADO Den Haag
38 29 2 7 90 37 89
2. Cambuur
38 23 9 6 75 48 78
3. Willem II
38 20 8 10 59 42 68
4. De Graafschap
38 18 9 11 74 58 63
5. Almere City
38 18 4 16 78 63 58
6. Waalwijk
38 16 10 12 71 59 58
7. PSV Eindhoven
38 17 5 16 66 64 56
8. Roda JC Kerkrade
38 14 13 11 59 54 55
9. Đen Bosch
38 14 9 15 65 69 51
10. Dordrecht
38 12 11 15 48 56 47
11. Eindhoven
38 14 5 19 51 69 47
12. Utrecht II
38 12 10 16 58 62 46
13. VVV-Venlo
38 13 6 19 50 58 45
14. Emmen
38 12 9 17 58 72 45
15. Vitesse
38 15 11 12 64 55 44
16. Oss
38 11 11 16 54 64 44
17. AZ Alkmaar II
38 12 4 22 61 76 40
18. Helmond Sport
38 10 9 19 42 62 39
19. MVV Maastricht
38 9 11 18 41 73 38
20. AFC Ajax II
38 9 8 21 50 73 35
  Promotion
  Promotion Playoffs

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

De Graafschap De Graafschap
#
Bàn thắng
  • 10 Niemeijer R.
    19
  • 28 Boersma B.
    12
  • 40 Kwint K.
    7
  • 9 Eggens N.
    6
  • 11 El Kadiri I.
    5
  • 19 Chahid A.
    4
  • 26 Van Der Heide A.
    4
  • 18 Raterink O.
    3
  • 17 Kaninda N.
    3
  • 9 Theodoridis D.
    2
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
#
Bàn thắng
  • 7 Van Duiven R.
    14
  • 50 Verkooijen N.
    8
  • Bouhoudane S.
    7
  • 55 Abed T.
    7
  • 35 Van Den Berg J.
    7
  • 56 Koller J.
    6
  • Jones A.
    4
  • Thomas A.
    3
  • Kluit F.
    3
  • 31 Fernandez N.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
GRA
PSV

Cuộc thi giữa De Graafschap và đội PSV Eindhoven được tổ chức như một phần củacuộc thiEerste Divisie.
Ngày chơi: 24.10.2025 14:00
Trọng tài chính của trận đấu là Ruperti, Clay

Thống kê các đội tham dự:
Đội: De Graafschap
Quốc gia: Hà Lan
Huấn luyện viên: Dijkhuizen, Marinus


Đội: PSV Eindhoven
Quốc gia: Hà Lan

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa De Graafschap - PSV Eindhoven. bóng đá online, các bảng giải đấu Eerste Divisie, lịch thi đấu Eerste Divisie trên fscore-vn.com